eyeball to eyeball

/ˈī-ˌbȯl-tü-ˈī-ˌbȯl/
Tính từ
  1. Mặt đối mặt.
    Face to face.
Trạng từ
  1. Mặt đối mặt.
    Face to face.
🎬 Nghe “eyeball to eyeball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish